Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thượng hoàng
Cha của vua.
Nghĩa của 上皇 trong tiếng Trung hiện đại:
[shànghuáng] 1. thượng đế; ông trời; trời。上帝。
2. thượng hoàng; thái thượng hoàng。天子的父亲。
2. thượng hoàng; thái thượng hoàng。天子的父亲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇
| hoàng | 皇: | hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc |

Tìm hình ảnh cho: 上皇 Tìm thêm nội dung cho: 上皇
