Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ít trong tiếng Việt:
["- tt. Có số lượng nhỏ hoặc thấp hơn mức bình thường: ít người đến dự mật ít ruồi nhiều của ít lòng nhiều."]Dịch ít sang tiếng Trung hiện đại:
薄 《(感情)冷淡. >tình cảm dành cho nó đâu có ít待他的情分不薄。
不丁点儿 《一点点儿, 极言量或体积之小。》
có một ít bạc, cũng muốn uống rượu.
不丁点儿银子, 也想喝酒。
大 《用于"不"后, 表示程度浅或次数少。》
点子; 点; 丁点儿 《量词, 表示少量。》
bệnh này hốt một ít thuốc uống là khỏi ngay.
这个病抓点子药吃就好了。 分毫 《指很少的数量; 些微。》
寡 《少; 缺少(跟"众、多"相对)。》
ít vui
寡欢。
trầm mặc ít lời; trầm lặng ít nói
沉默寡言。
ít không địch được nhiều
寡不敌众。 罕 《稀少。》
ít nghe
罕闻。
ít có người đến.
人迹罕至。
罕见 《难得见到; 很少见到。》
ít có dấu chân người; ít thấy người vãng lai.
人迹罕见。
毫 《一点儿(只用于否定式)。》
毫厘 《一毫一厘。形容极少的数量。》
浅 《浅薄。》
轻 《数量少; 程度浅。》
少许 《一点儿; 少量。》
鲜; 少; 区区 《数量少(跟"多"相对)。》
ít thấy
鲜见。
Nghĩa chữ nôm của chữ: ít
| ít | 𠃝: | út ít |
| ít | 𠃣: | ít ỏi |

Tìm hình ảnh cho: ít Tìm thêm nội dung cho: ít
