Từ: đoảng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đoảng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đoảng

Dịch đoảng sang tiếng Trung hiện đại:

xem nhạt nhẽo xem lơ đễnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: đoảng

đoảng:ẩu đoảng, đểnh đoảng, đoảng vị
đoảng𣺼:ẩu đoảng, đểnh đoảng, đoảng vị
đoảng:ẩu đoảng, đểnh đoảng, đoảng vị
đoảng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đoảng Tìm thêm nội dung cho: đoảng