Từ: đuềnh đoàng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đuềnh đoàng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đuềnhđoàng

Dịch đuềnh đoàng sang tiếng Trung hiện đại:

粗心; 粗枝大叶。《疏忽; 不细心。》
cẩu thả

Nghĩa chữ nôm của chữ: đuềnh

đuềnh:đuềnh đoàng
đuềnh𢝜:đuềnh đoàng
đuềnh:đuềnh đoàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: đoàng

đoàng:đùng đoàng
đoàng:đoàng hoàng; đuềnh đoàng
đoàng𪺃:đùng đoàng
đuềnh đoàng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đuềnh đoàng Tìm thêm nội dung cho: đuềnh đoàng