Chữ 𢝜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢝜, chiết tự chữ ĐUỀNH, ĐÀNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢝜:

𢝜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢝜

𢝜

Chiết tự chữ 𢝜

[]

U+02275C, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢝜

Nghĩa Trung Việt của từ 𢝜



đành, như "đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch" (vhn)
đuềnh, như "đuềnh đoàng" (btcn)

Chữ gần giống với 𢝜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

Chữ gần giống 𢝜

Tự hình:

Tự hình chữ 𢝜 Tự hình chữ 𢝜 Tự hình chữ 𢝜 Tự hình chữ 𢝜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢝜

đuềnh𢝜:đuềnh đoàng
đành𢝜:đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch
𢝜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢝜 Tìm thêm nội dung cho: 𢝜