Chữ 㬝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㬝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㬝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㬝

[]

U+3B1D, tổng 16 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ceng2;
Việt bính: cang4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㬝


Chữ gần giống với 㬝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣊾, 𣊿, 𣋀, 𣋁, 𣋂, 𣋃, 𣋆,

Chữ gần giống 㬝

Tự hình:

Tự hình chữ 㬝 Tự hình chữ 㬝 Tự hình chữ 㬝 Tự hình chữ 㬝

㬝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㬝 Tìm thêm nội dung cho: 㬝