Chữ 曁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 曁, chiết tự chữ HÍ, KỊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 曁:

曁 kị

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 曁

Chiết tự chữ hí, kị bao gồm chữ 旣 旦 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

曁 cấu thành từ 2 chữ: 旣, 旦
  • đán, đắn, đến
  • kị [kị]

    U+66C1, tổng 16 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji4;
    Việt bính: ;

    kị

    Nghĩa Trung Việt của từ 曁

    Cũng như .
    hí, như "hí (cùng với hoặc và)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 曁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣊾, 𣊿, 𣋀, 𣋁, 𣋂, 𣋃, 𣋆,

    Chữ gần giống 曁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 曁 Tự hình chữ 曁 Tự hình chữ 曁 Tự hình chữ 曁

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 曁

    :hí (cùng với hoặc và)
    曁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 曁 Tìm thêm nội dung cho: 曁