Chữ 䙌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䙌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䙌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䙌

[]

U+464C, tổng 15 nét, bộ Y 衣 [衤]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 䙡;
Pinyin: kui4;
Việt bính: gui2 kui2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䙌


Chữ gần giống với 䙌:

, , , , , , , , , ,

Dị thể chữ 䙌

,

Chữ gần giống 䙌

Tự hình:

Tự hình chữ 䙌 Tự hình chữ 䙌 Tự hình chữ 䙌 Tự hình chữ 䙌

䙌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䙌 Tìm thêm nội dung cho: 䙌