Chữ 䡏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䡏

[]

U+484F, tổng 12 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hong2;
Việt bính: waang4 wang4 wui4 zyun1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䡏


Chữ gần giống với 䡏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋢, 𨋣, 𨋤,

Chữ gần giống 䡏

Tự hình:

Tự hình chữ 䡏 Tự hình chữ 䡏 Tự hình chữ 䡏 Tự hình chữ 䡏

䡏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡏 Tìm thêm nội dung cho: 䡏