Chữ 䡑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡑:

䡑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䡑

䡑

Chiết tự chữ 䡑

[]

U+4851, tổng 12 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: min2;
Việt bính: man4;

䡑

Nghĩa Trung Việt của từ 䡑


Chữ gần giống với 䡑:

䡏, 䡐, 䡑, 䡒, 軤, 軥, 軨, 軫, 軰, 軱, 軲, 軶, 軷, 軸, 軹, 軺, 軻, 軼, 軽, 𨋢, 𨋣, 𨋤,

Chữ gần giống 䡑

Tự hình:

Tự hình chữ 䡑 Tự hình chữ 䡑 Tự hình chữ 䡑 Tự hình chữ 䡑

䡑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡑 Tìm thêm nội dung cho: 䡑