Chữ 䧕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䧕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䧕:

䧕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䧕

䧕

Chiết tự chữ 䧕

[]

U+49D5, tổng 11 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cheng2;
Việt bính: sing4 wik6;

䧕

Nghĩa Trung Việt của từ 䧕


Chữ gần giống với 䧕:

䧐, 䧑, 䧒, 䧓, 䧔, 䧕, 䧖, 陵, 陸,

Chữ gần giống 䧕

Tự hình:

Tự hình chữ 䧕 Tự hình chữ 䧕 Tự hình chữ 䧕 Tự hình chữ 䧕

䧕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䧕 Tìm thêm nội dung cho: 䧕