Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一下 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīxià] 1. một tý; thử xem; một cái。用在动词后面,表示做一次或试着做。也说一下子。
看一下儿。
xem thử
打听一下
nghe ngóng thử xem; dò hỏi thử
研究一下
nghiên cứu xem
2. bỗng chốc; thoáng cái。表示短暂的时间。
灯一下儿又亮了。
đèn thoáng chốc đã sáng lên
这天气,一下冷,一下热。
thời tiết này lúc lạnh lúc nóng.
看一下儿。
xem thử
打听一下
nghe ngóng thử xem; dò hỏi thử
研究一下
nghiên cứu xem
2. bỗng chốc; thoáng cái。表示短暂的时间。
灯一下儿又亮了。
đèn thoáng chốc đã sáng lên
这天气,一下冷,一下热。
thời tiết này lúc lạnh lúc nóng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 一下 Tìm thêm nội dung cho: 一下
