Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一贯 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīguàn] nhất quán; trước sau như một (tư tưởng, tác phong...)。(思想、作风等)一向如此,从未改变。
谦虚、朴素是他一贯的作风。
khiêm tốn giản dị là tác phong xưa nay của anh ấy.
谦虚、朴素是他一贯的作风。
khiêm tốn giản dị là tác phong xưa nay của anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贯
| quán | 贯: | quê quán |

Tìm hình ảnh cho: 一贯 Tìm thêm nội dung cho: 一贯
