Từ: 三叠系 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 三叠系:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 三叠系 trong tiếng Trung hiện đại:

[Sāndiéxì] hệ Tam Điệp; thuộc kỷ Triat (hệ thứ nhất của giới trung sinh)。中生界的第一个系。参看〖三叠纪〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 三

tam:tam(số 3),tam giác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叠

điệp:điệp khúc; trùng điệp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 系

hệ:hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ
三叠系 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 三叠系 Tìm thêm nội dung cho: 三叠系