Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 三叠系 trong tiếng Trung hiện đại:
[Sāndiéxì] hệ Tam Điệp; thuộc kỷ Triat (hệ thứ nhất của giới trung sinh)。中生界的第一个系。参看〖三叠纪〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 三
| tam | 三: | tam(số 3),tam giác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叠
| điệp | 叠: | điệp khúc; trùng điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |

Tìm hình ảnh cho: 三叠系 Tìm thêm nội dung cho: 三叠系
