Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上尖儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngjiānr] chất đống; chất như núi。东西堆得多而形成尖顶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尖
| nhọn | 尖: | nhọn hoắt |
| tem | 尖: | tòm tem |
| tiêm | 尖: | tiêm chủng, mũi tiêm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 上尖儿 Tìm thêm nội dung cho: 上尖儿
