Từ: 不二法门 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不二法门:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 二 • 法 • 门
Nghĩa của 不二法门 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùèrfǎmén] phương pháp duy nhất; cách giải quyết độc nhất vô nhị; phương pháp tốt nhất; chỉ một con đường (từ chuyên dùng trong Phật giáo, "不二" không phải hai hướng cực đoan,"法门"chỉ con đường tu hành để đắc đạo. Ý là, phương pháp quan sát sự vật là không được nhận thức theo hai cực đối nghịch nhau, mà phải nhận thức trung dung, mới hiểu được bản chất thực của nó)。 佛教用语,"不二"指不是两极端。"法门"指修行入道的门径。意思是说,观察事物的道理,要离开相对的 两个极端而用"处中"的看法,才能得其实在。后来用做比喻独一无二的门径。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |