Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不劳而获 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不劳而获:
Nghĩa của 不劳而获 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùláoérhuò] không làm mà hưởng; ăn không ngồi rồi; ngồi mát ăn bát vàng; ăn bám。自己不劳动而取得别人劳动的成果。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 获
| hoạch | 获: | thu hoạch |

Tìm hình ảnh cho: 不劳而获 Tìm thêm nội dung cho: 不劳而获
