Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不甘寂寞 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不甘寂寞:
Nghĩa của 不甘寂寞 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùgānjìmò] không chịu cô đơn; muốn tham gia vào; người không chịu nhàn rỗi; không muốn làm người ngoài cuộc (muốn thể hiện mình hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó)。指不甘心冷落清闲、置身事外。指要表现自己或参加某一活动。
你不甘寂寞了,待不住家里面,又找了男朋友了。
cô chịu không nổi sao, ở nhà không yên lại đi tìm bạn trai nữa.
你不甘寂寞了,待不住家里面,又找了男朋友了。
cô chịu không nổi sao, ở nhà không yên lại đi tìm bạn trai nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甘
| cam | 甘: | cam chịu; cam thảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寂
| tịch | 寂: | tịch mịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寞
| mịch | 寞: | tịch mịch |

Tìm hình ảnh cho: 不甘寂寞 Tìm thêm nội dung cho: 不甘寂寞
