Cao su chống va đập cửa

Từ: 专列 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 专列:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 专列 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānliè] xe riêng; xe chuyên dùng。专为某人或某事特别增开的列车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 专

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 列

liệt:la liệt
loẹt:loè loẹt
lít:lít dít
lướt:lướt qua
lệch:nghiêng lệch
lịt:li lịt
riệt:giữ riệt
rít:ríu rít
rệt:rõ rệt
rịt:rịt vết thương; khít rịt
专列 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 专列 Tìm thêm nội dung cho: 专列