Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 专列 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānliè] xe riêng; xe chuyên dùng。专为某人或某事特别增开的列车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 列
| liệt | 列: | la liệt |
| loẹt | 列: | loè loẹt |
| lít | 列: | lít dít |
| lướt | 列: | lướt qua |
| lệch | 列: | nghiêng lệch |
| lịt | 列: | li lịt |
| riệt | 列: | giữ riệt |
| rít | 列: | ríu rít |
| rệt | 列: | rõ rệt |
| rịt | 列: | rịt vết thương; khít rịt |

Tìm hình ảnh cho: 专列 Tìm thêm nội dung cho: 专列
