Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专利 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānlì] độc quyền; bản quyền sáng chế phát minh。法律保障创造发明者在一定时期内由于创造发明而独自享有的利益。
专利权
bản quyền phát minh sáng chế
专利权
bản quyền phát minh sáng chế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 专利 Tìm thêm nội dung cho: 专利
