Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专攻 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuān"gōng] chuyên nghiên cứu; chuyên chú; chuyên về một môn。专门研究(某一学科)。
他是专攻水利工程的。
anh ấy chuyên nghiên cứu công trình thuỷ lợi.
他是专攻水利工程的。
anh ấy chuyên nghiên cứu công trình thuỷ lợi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻
| cuông | 攻: | |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |

Tìm hình ảnh cho: 专攻 Tìm thêm nội dung cho: 专攻
