Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专柜 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuān"guì] quầy chuyên doanh (trong cửa hàng quầy chuyên bán một loại hàng hoá.)。商店中专门出售某一种类或某一地区商品的柜台。
床上用品专柜。
quầy chuyên bán gối chăn màng.
床上用品专柜。
quầy chuyên bán gối chăn màng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柜
| cự | 柜: | cự liễu (cành liễu mềm dùng đan giỏ) |
| quỹ | 柜: | quỹ (tủ): thư quỹ (tủ sách), y quỹ (tủ áo) |

Tìm hình ảnh cho: 专柜 Tìm thêm nội dung cho: 专柜
