Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 东胡 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōnghú] đông hồ (tên dân tộc thời cổ ở Trung Quốc, sống ở vùng đông nam Nội Mông ngày nay.)。中国古代民族,居住在今内蒙古东南一带。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡
| hò | 胡: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hồ | 胡: | Hồ (tên họ) |

Tìm hình ảnh cho: 东胡 Tìm thêm nội dung cho: 东胡
