Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 丢魂失魄 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丢魂失魄:
Nghĩa của 丢魂失魄 trong tiếng Trung hiện đại:
[diūhúnshīpò] mất trí; quẫn trí。形容心神不定。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢
| điêu | 丢: | điêu đứng, điêu linh |
| đâu | 丢: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
| đốc | 丢: | đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魂
| hun | 魂: | |
| hùn | 魂: | hùn vốn |
| hồn | 魂: | hồn phách, linh hồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魄
| bạc | 魄: | bạc ngạn (đậu vào bờ) |
| phách | 魄: | hồn phách |
| vía | 魄: |

Tìm hình ảnh cho: 丢魂失魄 Tìm thêm nội dung cho: 丢魂失魄
