Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中局 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngjú] trung cuộc (chỉ giai đoạn thi đấu giữa khai cuộc và tàn cuộc trong cờ tướng và cờ quốc tế.)。象棋、国际象棋竞赛中指开局与残局之间的比赛阶段。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 中局 Tìm thêm nội dung cho: 中局
