Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高利贷 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāolìdài] cho vay nặng lãi。索取特别高额利息的贷款。
放高利贷
cho vay nặng lãi
放高利贷
cho vay nặng lãi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贷
| thải | 贷: | thải (cho vay, hỏi vay) |

Tìm hình ảnh cho: 高利贷 Tìm thêm nội dung cho: 高利贷
