Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 星散 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngsàn] tản mát (mỗi người một nơi)。象星星散布在天空那样,指在一起的一些人分散。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 星散 Tìm thêm nội dung cho: 星散
