Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丰登 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngdēng] được mùa; bội thu; vụ mùa bội thu。丰收。
五谷丰登
hoa màu được mùa; ngũ cốc được mùa.
五谷丰登
hoa màu được mùa; ngũ cốc được mùa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丰
| phong | 丰: | phong phú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |

Tìm hình ảnh cho: 丰登 Tìm thêm nội dung cho: 丰登
