Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 极量 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíliàng] liều cao nhất; tối đa; tột độ (uống thuốc)。指在一定时间内,病人服药或注射药水最大限度的剂量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 极
| cực | 极: | cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 极量 Tìm thêm nội dung cho: 极量
