Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主办 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔbàn] người chịu trách nhiệm chính; người đứng ra tổ chức。主持办理;主持举办。
主办世界杯足球赛。
tổ chức cúp bóng đá thế giới.
展览会由我们单位主办。
hội triển lãm do đơn vị chúng tôi tổ chức.
主办世界杯足球赛。
tổ chức cúp bóng đá thế giới.
展览会由我们单位主办。
hội triển lãm do đơn vị chúng tôi tổ chức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 办
| biện | 办: | biện pháp |

Tìm hình ảnh cho: 主办 Tìm thêm nội dung cho: 主办
