Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乖戾 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāilì] bất thường; trái tính trái nết; không hợp nhau; dở hơi; lố lăng; gàn dở; ương bướng (tính tình, ngôn ngữ, hành vi)。(性情、语言、行为)别扭,不合情理。
性情乖戾
tính tình ương bướng.
语多乖戾
nói nhiều mất hay.
性情乖戾
tính tình ương bướng.
语多乖戾
nói nhiều mất hay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖
| quai | 乖: | quai nón |
| quay | 乖: | quay lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戾
| luỵ | 戾: | luồn luỵ; cầu luỵ |
| lệ | 戾: | rơi lệ |

Tìm hình ảnh cho: 乖戾 Tìm thêm nội dung cho: 乖戾
