Chữ 䘪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘪:

䘪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘪

䘪

Chiết tự chữ 䘪

[]

U+462A, tổng 12 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chong1;
Việt bính: cung1;

䘪

Nghĩa Trung Việt của từ 䘪


Chữ gần giống với 䘪:

䘨, 䘩, 䘪, 䘫, 䘬, 䘭, 䘮, 裁, 裂, 装, 裇, 裂,

Chữ gần giống 䘪

Tự hình:

Tự hình chữ 䘪 Tự hình chữ 䘪 Tự hình chữ 䘪 Tự hình chữ 䘪

䘪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘪 Tìm thêm nội dung cho: 䘪