Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主攻 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔgōng] chủ công; mũi tiến công chính。集中主要兵力在主要方向上进攻(区别于"助攻")。
主攻部队
bộ đội chủ công
指战员纷纷请战,要求担负主攻任务。
yêu cầu được nhận nhiệm vụ chủ công.
主攻部队
bộ đội chủ công
指战员纷纷请战,要求担负主攻任务。
yêu cầu được nhận nhiệm vụ chủ công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻
| cuông | 攻: | |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |

Tìm hình ảnh cho: 主攻 Tìm thêm nội dung cho: 主攻
