Từ: 义战 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 义战:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 义战 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìzhàn] chiến tranh chính nghĩa。正义的战争。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 义

nghĩa:tình nghĩa; việc nghĩa
:xơ mít, xơ mướp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu
义战 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 义战 Tìm thêm nội dung cho: 义战