Từ: 乞降 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乞降:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乞降 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐxiáng] xin hàng。请求对方接受投降。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乞

gật:gật gù; ngủ gật
khất:khất thực
khắt:khắt khe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán: 
giuống:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng:đầu hàng
nháng:nhấp nháng
乞降 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乞降 Tìm thêm nội dung cho: 乞降