Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 予人口实 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 予人口实:
Nghĩa của 予人口实 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔrénkǒushí] để cho người khác nắm đằng đuôi; để cho người khác có cớ chê trách。给人留下指责的把柄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 予
| dư | 予: | dư thủ dư cầu (xin gì cũng được); dư phong (lề lối còn sót lại) |
| dừ | 予: | |
| nhừ | 予: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 予人口实 Tìm thêm nội dung cho: 予人口实
