Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 争宠 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngchǒng] tranh thủ tình cảm。使用手段争着取得别人对自己的宠爱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 争
| chanh | 争: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| danh | 争: | danh nhau miếng ăn (tranh nhau) |
| tranh | 争: | nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宠
| sủng | 宠: | sủng ái |

Tìm hình ảnh cho: 争宠 Tìm thêm nội dung cho: 争宠
