Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 些须 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiēxū] một ít; một chút; một tí (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。些许(多见于早期白话)。
些须小事,何足挂齿。
việc cỏn con như thế không đáng bận tâm.
些须小事,何足挂齿。
việc cỏn con như thế không đáng bận tâm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 些
| ta | 些: | chúng ta |
| tá | 些: | tá (tiếng đứng ở cuối câu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 须
| tu | 须: | tu (chờ đợi; râu ria) |

Tìm hình ảnh cho: 些须 Tìm thêm nội dung cho: 些须
