Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交割 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāogē] giao nhận xong xuôi; giao cho rõ ràng (thường dùng trong việc mua bán)。双方结清手续(多用于商业)。
这笔货款业已交割。
khoản tiền hàng này đã được giao nhận xong xuôi.
这笔货款业已交割。
khoản tiền hàng này đã được giao nhận xong xuôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 割
| cát | 割: | cát cứ; cát tuyến |
| cắt | 割: | cắt đứt; cắt bỏ đi |
| xắt | 割: | xắt rau |

Tìm hình ảnh cho: 交割 Tìm thêm nội dung cho: 交割
