Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
giao vĩ
Chỉ động vật (chim thú, côn trùng, v.v.) giao phối.
◇Phương Văn 方文:
Dẫn sồ nga thí thủy, Giao vĩ áp trầm ba
引雛鵝試水, 交尾鴨沈波 (Thang nhưng tam trạch tức sự 湯仍三宅即事).
Nghĩa của 交尾 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāowěi] giao phối; giao cấu; giao hợp (động vật)。动物交配。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |

Tìm hình ảnh cho: 交尾 Tìm thêm nội dung cho: 交尾
