Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 亲口 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnkǒu] chính mồm; chính miệng。(话)出于本人的嘴。
这是他亲口告诉我的。
điều này chính miệng anh ấy nói.
这是他亲口告诉我的。
điều này chính miệng anh ấy nói.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 亲口 Tìm thêm nội dung cho: 亲口
