Từ: 亲密 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亲密:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 亲密 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīnmì] thân thiết; thân mật。感情好,关系密切。
他俩非常亲密。
hai người họ rất thân với nhau.
亲密的战友。
chiến hữu thân thiết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲

thân:song thân (cha mẹ); thân cận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật
亲密 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亲密 Tìm thêm nội dung cho: 亲密