Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人公里 trong tiếng Trung hiện đại:
[réngōnglǐ] người/km (lượng từ kép)。复合量词,运输企业计算客运工作量的单位,把一个旅客运送一公里为一人公里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 人公里 Tìm thêm nội dung cho: 人公里
