Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人称 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénchēng] nhân xưng; ngôi; ngôi xưng hô。某种语言中动词跟名词或代词相应的语法范畴。代词所指的是说话的人叫第一人称,如"我、我们";所指的是听话的人叫第二人称,如"你、你们";所指的是其他的人或事物叫第三人 称,如"他、她、它、他们"。名词一般是第三人称。有人称范畴的语言,动词的形式跟着主语的人称变化,有的语言还跟着宾语的人称变化。
第一人称
ngôi thứ nhất
第一人称
ngôi thứ nhất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |

Tìm hình ảnh cho: 人称 Tìm thêm nội dung cho: 人称
