Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人证 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénzhèng] nhân chứng; người làm chứng。由证人提供的有关案件事实的证据(区别于"物证")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 人证 Tìm thêm nội dung cho: 人证
