Từ: 代沟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 代沟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 代沟 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàigōu] sự khác nhau; sự khác biệt (giữa hai thế hệ)。指两代人之间在价值观念、心理状态、生活习惯等方面的差异。
目前青年一代与老一代的代沟问题是一个热门话题。
sự khác nhau giữa người già và thế hệ thanh niên là đề tài hấp dẫn hiện nay.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 代

dãi: 
rượi:buồn rười rượi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
đại:cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số
đời:đời đời; đời xưa; ra đời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟

câu:bích câu kì ngộ (ngòi nước)
代沟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 代沟 Tìm thêm nội dung cho: 代沟