Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 代沟 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàigōu] sự khác nhau; sự khác biệt (giữa hai thế hệ)。指两代人之间在价值观念、心理状态、生活习惯等方面的差异。
目前青年一代与老一代的代沟问题是一个热门话题。
sự khác nhau giữa người già và thế hệ thanh niên là đề tài hấp dẫn hiện nay.
目前青年一代与老一代的代沟问题是一个热门话题。
sự khác nhau giữa người già và thế hệ thanh niên là đề tài hấp dẫn hiện nay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟
| câu | 沟: | bích câu kì ngộ (ngòi nước) |

Tìm hình ảnh cho: 代沟 Tìm thêm nội dung cho: 代沟
