Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仪仗队 trong tiếng Trung hiện đại:
[yízhàngdú] 1. đội danh dự; hàng rào danh dự。由军队派出的执行某种礼节任务的小部队,有时带有军乐队,用于迎送国家元首、政府首脑等,也用于隆重典礼。
2. đội danh dự đi trước đoàn tuần hành。走在游行队伍前,由手持仪仗的人员组成的队伍。
2. đội danh dự đi trước đoàn tuần hành。走在游行队伍前,由手持仪仗的人员组成的队伍。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仪
| nghi | 仪: | nghi thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗
| dượng | 仗: | cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì) |
| trượng | 仗: | trượng phu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 仪仗队 Tìm thêm nội dung cho: 仪仗队
