Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 份子 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèn·zi] 1. suất; phần (đóng góp để tặng quà chung)。集体送礼时各人分摊的钱。
凑份子
góp phần (góp tiền mua quà tặng).
2. tiền; phần (tiền làm quà mừng hoặc thăm hỏi)。泛指做礼物的现金。
出份子
góp phần
凑份子
góp phần (góp tiền mua quà tặng).
2. tiền; phần (tiền làm quà mừng hoặc thăm hỏi)。泛指做礼物的现金。
出份子
góp phần
Nghĩa chữ nôm của chữ: 份
| phân | 份: | phân chia |
| phần | 份: | một phần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 份子 Tìm thêm nội dung cho: 份子
