Cao su chống va đập cửa

Từ: 伊周 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伊周:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

y chu
Y Doãn
尹 đời Thương và
Chu Công
公 đời Chu, hai bậc hiền tướng giúp vua trị nước.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伊

y:tên của y (hắn, ả)
ì:ầm ì; ì ạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu:chu đáo
châu:lỗ châu mai
伊周 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伊周 Tìm thêm nội dung cho: 伊周