Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 伏特加 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伏特加:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伏特加 trong tiếng Trung hiện đại:

[fútèjiā] rượu Vodka。俄罗斯的一种烈性酒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 加

chơ:chỏng chơ, chơ vơ
gia:gia ân; gia bội (tăng)
伏特加 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伏特加 Tìm thêm nội dung cho: 伏特加